I. LỜI MỞ
Sàng lọc ung thư giúp chúng ta phát hiện được các dấu hiệu của bệnh trước khi các triệu chứng xuất hiện. Việc sàng lọc này hỗ trợ các chuyên gia y tế phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm, là thời điểm bệnh dễ điều trị nhất. Các phương pháp sàng lọc hiện đang phổ biến bao gồm ung thư vú, ung thư cổ tử cung và ung thư đại tràng.

Quá trình sàng lọc có thể bao gồm các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm máu. Nhiều nghiên cứu cho thấy sàng lọc ung thư giúp cứu sống con người và kéo dài tuổi thọ cho những người mắc bệnh.
II. SÀNG LỌC UNG THƯ KHI NÀO ?
Sàng lọc ung thư giúp phát hiện dấu hiệu ung thư trước khi bạn xuất hiện triệu chứng. Vì thế, các chuyên gia y tế sử dụng sàng lọc ung thư ở giai đoạn sớm khi chưa phát triệu chững ngõ hầu dễ điều trị hơn và thậm chí có thể chữa khỏi. Đôi khi, các xét nghiệm này còn phát hiện những thay đổi tiền ung thư trong cơ thể trước khi bệnh thực sự hình thành. Trong trường hợp đó, sàng lọc đóng vai trò giúp ngăn ngừa ung thư.
Thông thường, người trên 40 nên thực hiện sàng lọc ung thư định kỳ. Nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư, cần thực hiện sàng lọc sớm hơn. Bác sĩ hoặc chuyên gia y tế sẽ tư vấn cụ thể về các loại xét nghiệm, thủ thuật cần thiết cũng như thời điểm phù hợp để thực hiện.
III. LỢI ÍCH VÀ RỦI RO
1. Lợi ích
Bao gồm khả năng phát hiện ung thư từ giai đoạn sớm. Phát hiện sớm là cách tốt nhất để ngăn ngừa ung thư, chữa trị bệnh và giúp mọi người sống lâu hơn.
2. Rủi ro
Bao gồm kết quả xét nghiệm không chính xác hoặc chẩn đoán quá mức (overdiagnosis). Mặc dù hiếm gặp, nhưng kết quả xét nghiệm không chính xác có thể làm chậm trễ quá trình chăm sóc y tế.
Chẩn đoán quá mức có thể dẫn đến các biện pháp can thiệp không cần thiết mà không mang lại cải thiện nào cho tiên lượng bệnh của bạn.
Do đó, các hướng dẫn về tầm soát ung thư sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc có các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư hay không. Ví dụ, các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình mắc ung thư hoặc có đột biến di truyền được biết là nguyên nhân gây ung thư. Bác sĩ hoặc chuyên gia y tế sẽ xem xét các yếu tố nguy cơ này để xác định cần thực hiện những loại tầm soát ung thư nào.
IV. QUY TRÌNH SÀNG LỌC UNG THƯ
Trước khi sàng lọc, nhân viên y tế sẽ giải thích những gì sẽ diễn ra trong quá trình kiểm tra, bao gồm cả các hướng dẫn về cách chuẩn bị. Họ cũng sẽ làm rõ những thông tin mà kết quả sàng lọc có thể hoặc không thể tiết lộ về tình trạng sức khỏe của bạn.

1. Khám lâm sàng
Nhân viên y tế có thể kiểm tra sức khỏe tổng quát để phát hiện các thay đổi bất thường, chẳng hạn như các khối u lạ. Họ cũng sẽ hỏi về các thói quen liên quan đến sức khỏe và tiền sử bệnh lý của gia đình bạn.
2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Những phương pháp này giúp tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể như Chụp nhũ ảnh (mammogram), Nội soi dạ dày, đại tràng. CT scan, MRI … là những phương pháp chẩn đoán hình ảnh được dùng để sàng lọc ung thư.
3. Các xét nghiệm cận lâm sàng (xét nghiệm labo, phòng thí nghiệm).
Nhóm này bao gồm các xét nghiệm như xét nghiệm máu hoặc lấy mẫu mô. Như xét nghiệm Chỉ dấu ung thư, Pap (Pap smear) là những phương pháp sàng lọc có dấu hiệu ung thư hay không.

3.1. αFP (AFP, Alpha Feto Protein): là một glycoprotein; sản sinh từ túi phôi (york sac) và gan của phôi thai; dùng để theo dõi thai kỳ, ung thư gan nguyên phát và u tế bào mầm.
3.2. CEA (Carcino-Embrionic Antigen): là một glycoprotein; sản sinh từ niêm mạc ruột, phôi và thai; dùng để theo dõi ung thư dạ dày, ruột non, ruột già, ung thư vú và ung thư phế quản.
3.3. PSA (Prostate Specific Antigen): là một glycoprotein; sản sinh từ các tế bào ống tuyến của tiền liệt tuyến; dùng để chẩn đoán và theo dõi ung thư tiền liệt tuyến.
3.4. CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3): là một glycoprotein; sản sinh từ tế bào ung thư vú và vài loại tế bào biểu mô; dùng để theo dõi điều trị ung thư vú.
3.5. CA 125 ( Cancer Antigen 125): là một kháng thể glycoprotein; sản sinh từ ung thư buồng trứng, tế bào biểu mô bình thường của thai và biểu mô niêm mạc đường hô hấp của người lớn; dùng để theo dõi điều trị ung thư buồng trứng.
3.6. HCG (Human Chorionic Gonadotropin): là một hóc-môn glycoprotein; sản sinh từ các cộng bào nuôi của nhau thai, tế bào mầm của khối u; dùng để chẩn đoán u tế bào mầm, u tế bào nuôi, thai trứng.
3.7. NSE ( Neuron Specific Enolase); là enzyme enolase; sản sinh bởi các tế bào thần kinh (neurons) các tể bào thần kinh-nội tiết, hồng huyết cầu, tiểu cầu; dùng để chẩn đoán ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC), ung thư nguyên bào thần kinh, u tủy thượng thận (pheochromocytoma)..
4. Xét nghiệm di truyền
Các xét nghiệm này kiểm tra DNA để xác định xem có sự thay đổi (đột biến) nào làm tăng nguy cơ mắc ung thư hay không.
5. Các xét nghiệm phát hiện đa ung thư (MCD test)
Xét nghiệm Galleri là một loại xét nghiệm máu mới có khả năng phát hiện hơn 50 loại ung thư. Cục Quản lý Thực và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vẫn chưa phê duyệt xét nghiệm này để sử dụng phổ thông.
V. ĐÔI ĐIỀU LƯU Ý
1. Các xét nghiệm sàng lọc ung thư giúp tìm kiếm những thay đổi trong cơ thể có thể là dấu hiệu của bệnh ung thư. Nhưng kết quả xét nghiệm không đồng nghĩa với việc chẩn đoán mắc ung thư, cũng không khẳng định không bị ung thư. Đôi khi, các xét nghiệm sàng lọc có thể cho ra kết quả bất thường. Trong trường hợp đó, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện thêm các xét nghiệm khác.
2. Dù PET/CT là một công cụ hữu ích để phân giai đoạn và theo dõi ung thư ở những bệnh nhân có triệu chứng, nhưng liều bức xạ cao khiến nó không phù hợp để sử dụng thường quy ở những người khỏe mạnh.
3. Đối với tầm soát ung thư toàn thân ở những người không có triệu chứng, MRI toàn thân mang lại những lợi thế rõ ràng so với PET/CT. Hơn nữa, MRI toàn thân cung cấp một phương pháp tiếp cận an toàn và toàn diện hơn. Bằng cách loại bỏ phơi nhiễm bức xạ ion hóa và tận dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như DWI hiệu chỉnh hình học, hệ thống MRI toàn thân 3T™ mang lại độ chính xác và độ tin cậy chẩn đoán vượt trội.
VI. THAM KHẢO
[1] Cancer Screening
https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/24118-cancer-screening
[] TẦM SOÁT UNG THƯ TOÀN THÂN: PET/CT HAY MRI
SĐT:

