Trang chủ » BÀN LUẬN » NGẤT DO PHẢN XẠ PHẾ VỊ: THOÁNG QUA, VÔ HẠI, NHƯNG CẦN BIẾT XỬ LÝ !

NGẤT DO PHẢN XẠ PHẾ VỊ: THOÁNG QUA, VÔ HẠI, NHƯNG CẦN BIẾT XỬ LÝ !

   I. LỜI MỞ

   Ngất do phản xạ phế vị xảy ra khi cơ thể phản ứng quá mức với một số tác nhân kích thích nhất định. Nguyên nhân ngất do phản xạ quá mức của dây  thầ kinh phế vị lên tim nên còn được gọi là ngất do thần kinh tim mạch.

   Ngất do phản xạ phế vị khiến nhịp tim và huyết áp giảm đột ngột khiến lưu lượng máu lên não sụt giảm gây bất tỉnh trong giây lát.

    Ngất phản xạ phế vị có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Thống kê cho thấy 1/3 đến 1/2 dân số bị ngất do phản xạ phế vị ít nhất một lần trong đời.

   Thường ngất do phản xạ phế vị thoáng qua, vô hại và không cần điều trị. Tuy nhiên, cơn ngất do phản xạ phế vị có thể gây chấn thương do té ngã, và có thể nhầm lẫn với các nguyên nhân gây ngất khác như hạ đường huyết, bệnh lý tim mạch….

      II. NGUYÊN NHÂN & CƠ CHÉ BỆNH

      1. Ngyên nhân

  Ngất do phản xạ phế vị xảy ra khi hệ thần kinh điều chỉnh nhịp tim và huyết áp phản ứng quá mức với một tác nhân kích thích. Các tác nhân kích thích phổ biến bao gồm:

  • Đứng trong thời gian dài.
  • Tiếp xúc với nhiệt.
  • Nhìn thấy máu.
  • Lấy máu xét nghiệm.
  • Sợ bị thương tích về thể chất.
  • Rặn, ví dụ như để đi đại tiện.

   Ngất do phản xạ phế vị có thể xảy ra mà không cần tác nhân kích thích.

     2. Cơ chế bệnh sinh

   Trong một cơn ngất do phản xạ phế vị, nhịp tim của bạn chậm lại và các mạch máu ở chân giãn ra. Điều này khiến máu dồn lại ở chân, làm giảm huyết áp.

   Sự giảm huyết áp và nhịp tim chậm lại nhanh chóng làm giảm lưu lượng máu lên não, khiến bệnh nhân ngất xỉu.

      III. DẤU HIỆU & TRIỆU CHỨNG

   1. Trước khi ngất có thể gặp các dấu hiệu:

  • Thay đổi màu da.
  • Cảm giác choáng váng.
  • Tầm nhìn hạn hẹp.
  • Đau bụng.
  • Mồ hôi lạnh, nhớp nháp.
  • Thị lực mờ.

   2. Trong cơn ngất có thể thấy:

  • Những chuyển động giật cục.
  • Mạch yếu, chậm.
  • Đồng tử giãn.

   Thông thường, quá trình hồi phục sau cơn ngất do phản xạ phế vị bắt đầu trong vòng chưa đầy một phút. Tuy nhiên, nếu bạn đứng dậy quá sớm sau khi ngất xỉu — trong vòng khoảng 15 đến 30 phút — bạn có nguy cơ bị ngất xỉu lần nữa.

        IV. CHĂN ĐOÁN VÀ XÉT NGHIỆM

     1. Chẩn đoán

     Đẻ chẩn bệnh, nhân viên y tế cần kiểm tra, hỏi: 

     * Kiểm tra huyết áp và nhịp tim.

     * Các nguyên nhân có thể khiến ngất xỉu.

    * Các thay đổi gần đây về sức khỏe hoặc các triệu chứng bất thường mà bạn nhận thấy, ngay cả khi chúng có vẻ không quan trọng.

    * Những loại thuốc và thực phẩm chức năng đang dùng. 

     2. Xét nghiệm

   Tùy thuộc vào các triệu chứng, nhân viên y tế có thể thực hiện các xét nghiệm sau:

   * Xét nghiệm máu. Glucose, Calci máu, Công thức máu…

   * Điện tâm đồ (ECG). phát hiện nhịp tim bất thường.

   * Siêu âm tim. 

   * Điện não đồ (EEG) để phân biêt ngất do động kinh.

    * Xét nghiệm bàn nghiêng. Trong xét nghiệm này, bạn nằm trên một chiếc bàn mà nhân viên y tế sẽ nghiêng lên trên. Những người bị ngất do phản xạ phế vị có thể ngất xỉu hoặc bắt đầu ngất xỉu trong quá trình kiểm tra này.

   * Kiểm tra huyết động học. Kiểm tra này sử dụng một loại tia X đặc biệt (máy ảnh gamma) để phát hiện chất đánh dấu được tiêm vào. Điều này cho thấy máu của bạn lưu thông như thế nào và bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sự lưu thông đó.

         V. ĐIỀU TRỊ

   Hầu hết những người bị ngất do phản xạ phế vị sẽ tự hồi phục. Với một số ca đặc biệt khác, điều trị có thể bao gồm:

  * Truyền dịch tĩnh mạch. khi bị mất nước.

  * Thuốc. Một số loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim hoặc huyết áp.

  * Vớ nén. Vớ cao đến eo (loại y tế) là tốt nhất. 

   * Các động tác tạo áp lực ngược. Bao gồm bắt chéo chân và siết chặt cơ chân trong vài giây, cũng như đan hai nắm tay vào nhau và kéo hai cánh tay ra xa nhau. Những động tác này có thể giúp tăng huyết áp và ngăn ngừa bạn bị ngất.

   * Máy tạo nhịp tim. Trong những trường hợp hiếm gặp, bạn có thể cần máy tạo nhịp tim hoặc thiết bị khác giúp bạn tránh bị ngất xỉu do nhịp tim ngừng đập.

  * Phương pháp triệt đốt bằng catheter. Các chuyên gia y tế đang sử dụng phương pháp triệt đốt thần kinh tim để điều trị các trường hợp hiếm gặp. Phương pháp này nhắm vào các dây thần kinh trong tim của bạn.

    VI. NGUY CƠ & PHÒNG NGỪA 

      1. Các yếu tố nguy cơ

      Ngất do phản xạ phế vị có thể cao hơn trong các trường hợp sau:

  • Dù ngất do phản xạ phế vị có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. nhưng trẻ em và thanh thiếu niên dễ bị hơn 
  • Những người phải đứng trong thời gian dài. 

     2. Phòng ngừa

    Dù không phải lúc nào cũng tránh được cơn ngất do phản xạ phế vị. Nhưng nếu cảm thấy sắp ngất, hãy nằm xuống và nâng cao chân. Điều này giúp trọng lực duy trì lưu lượng máu lên não. Nếu không thể nằm xuống, hãy ngồi xuống và đặt đầu giữa hai đầu gối cho đến khi cảm thấy khá hơn.

  VII. THAM KHẢO

[1] Vasovagal Syncope

https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/vasovagal-syncope/symptoms-causes/syc-20350527

[2] Vasovagal Syncope

https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/23325-vasovagal-syncope

[3] Vasovagal Syncope

Vasovagal syncope

[4] Everything You Need to Know About Vasovagal Syncope

https://www.healthline.com/health/vasovagal-syncope

[5] Vasovagal Syncope

https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/ngat-do-phan-xa-than-kinh-phe-vi-vi

  TS.BS Trần Bá Thoại

Ủy viên BCH Hội NỘI TIẾT VIỆT NAM