Trang chủ » BÀN LUẬN » CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO-NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO-NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

    I. LỜI MỞ

    Sự va đập mạnh ở phần đầu (do té ngã, tai nạn giao thông, vật thể rơi vào đầu,…) đều có thể dẫn đến chấn thương sọ não.

    Theo ước tính, mỗi năm có khoảng 69 triệu người trên thế giới bị chấn thương sọ não mỗi năm, và đây là một nguyên nhân gây tử vong cao cho con người. Chấn thương sọ não có nhiều mức độ nghiêm trọng, và thời gian phục hồi sau chấn thương rất khác nhau.

   Bài viết nhằm đưa lại những thông tin về dấu hiệu (triệu chứng) và những lưu ý cần thiết về chấn thương sọ não này…

     II. CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO LÀ GÌ ?

   Chấn thuơng sọ não (CTSN), chấn thuơng đầu, bao gồm những tổn thuơng da đầu, xương sọ và não do tác động đột ngột của vật cứng đập hay xâm nhập vào đầu hoặc đầu va đập vào vật cứng.

      III. NGUYÊN NHÂN

   Chấn thương sọ não có thể xảy ra do đầu bị đập mạnh đột ngột hoặc khi có vật gì đó đâm vào trong não. Nguyên nhân thường gặp là do chấn thương đầu, tai nạn xe cộ, té ngã, bị hành hung hoặc do luyện tập thể thao. Những chấn thương sâu bên trong có thể do súng đạn hoặc các vật dụng khác như dao hoặc những mẩu xương trong đầu. 

       IV. PHÂN LOẠI

   1. Theo giải phẫu:

     + CTSN hở (xuyên thấu)   

      + CTSN kín.

   2. Theo cơ chế: Tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát. Phân loại theo các thể lâm sàng:

    + Chấn động não.

    + Nứt sọ.

    + Giập não.

   + Các loại máu tụ nội sọ.

   + Thương tổn phối hợp.

   3. Phân loại theo mức độ nặng CTSN: thường dựa vào mức độ rối loạn ý thức được tính theo thang điểm Glasgow Coma Scale – GCS:

   + CTSN mức độ nhẹ: GCS từ 13 – 15 điểm.

    + CTSN mức độ vừa: GCS từ 9 – 12 điểm.

    + CTSN mức độ nặng: GCS < 9 điểm.

      V. TRIỆU CHỨNG

    Các triệu chứng chấn thương sọ não ở mỗi trường hợp là khác nhau, tùy thuộc vào vị trí chấn thương, tốc độ va chạm, tác nhân gây chấn thương và mức độ tổn thương, các triệu chứng có thể xuất hiện ngay sau khi xảy ra chấn thương hoặc chậm hơn.

  1. Rối loạn tri giác:

   + Mất trí nhớ về lúc xảy ra chấn thương.

   + Nhìn chằm chằm vô định, ngủ gà.

   + Đáp ứng với ngôn ngữ chậm.

   + Mất khả năng tập trung.

   + Nói ú ớ không thành tiếng.

   + Hôn mê, không đáp ứng với các kích thích.

   + Đại tiểu tiện không tự chủ.

    2. Rối loạn vận động:

   + Mất phối hợp đồng vận, đi vấp, không thể đi theo đường thẳng.

   + Cơn co giật khu trú hoặc co giật toàn thân.

   + Dấu hiệu liệt: Liệt mặt, méo miệng, liệt chân tay, kèm mất cảm giác.

     3. Dấu hiệu phù não:

   + Đau đầu, đau ngày càng tăng.

   + Chóng mặt, ù tai, mất thăng bằng.

   + Buồn nôn, nôn mửa, nôn vọt.

     4. Biểu hiện ở mắt:

   + Mắt nhìn mờ,

   + Đồng tử hai bên không đều, đồng tử giãn >3mm, đồng tử co nhỏ <1mm, đồng tử không đáp ứng ánh sáng.

     5. Các tổn thương phối hợp:

   + Tổn thương da đầu: Vết rách, lóc da hộp sọ, máu tụ dưới da đầu.

   + Tổn thương xương sọ: Vết thương sọ não hở, vết thương lún sọ, vỡ xương sọ, vật xuyên thấu hộp sọ.

   + Dấu hiệu vỡ nền sọ: Chảy máu, dịch não tủy qua tai, qua mũi, bầm tím hai ổ mắt, bầm tím vùng xương chũm.

       VI. XÁC ĐỊNH CHẨN ĐOÁN

   1. Chụp cắt lớp vi tính sọ não:

   Đây là một kỹ thuật nhanh với độ nhạy rất cao để xác định chấn thương sọ não, do tính khả dụng cao của nó mà đây được coi như tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định chấn thương sọ não trong các khoa cấp cứu.

   2. Chụp X quang sọ não:

   Thực hiện tại các cơ sở không có chụp cắt lớp vi tính sọ não, phát hiện được các tổn thương xương sọ.

        VII. CẤP CỨU TẠI HIỆN TRƯỜNG

   Xử trí ban đầu cho bệnh nhân bị chấn thương sọ não có ý nghĩa rất quan trọng, giúp bệnh nhân có cơ hội thoát khỏi cái chết và giảm được các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra cho bệnh nhân. Những việc cần làm khi thấy nạn nhân bị chấn thương sọ não là:

     Đánh giá hiện trường an toàn, gọi hỗ trợ, đưa nạn nhân ra vùng an toàn.

        Giữ cố định cột sống cổ

        Nằm ngửa tư thế trung gian, đầu nghiêng một bên.

         Lấy bỏ dị vật trong miệng, hút hút sạch đờm giãi và dịch máu họng miệng.

           Cầm máu vết thương nếu có, cố định xương gãy.

         VIII. ĐIỀU TRỊ 

   Tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng và vị trí chấn thương như thế nào.

    1. Chấn thương sọ não nhẹ

   Phương pháp điều trị chính là nghỉ ngơi và bác sĩ có thể kê thêm thuốc giảm đau nếu người bệnh cảm thấy đau đầu. Tiếp tục theo dõi tình trạng sức khỏe xem có biểu hiện bất thường hay không. 

    2. Chấn thương sọ não trung bình và nặng

   Tùy theo tình trạng tổn thương và các dấu hiệu mà xác định phương pháp điều trị khác nhau.

   + Phẫu thuật loại bỏ dị vật trong trường hợp có vết thương hở.

   + Phẫu thuật lấy đi các phần mô bị tổn thương hoặc hoại tử, máu bầm,…

   + Phẫu thuật tạo hình xương sọ.

   + Phẫu thuật giảm áp. 

    + Sử dụng thuốc để điều trị các triệu chứng của chấn thương sọ não cũng như giảm thiểu các rủi ro có thể xảy ra, chẳng hạn như thuốc chống co giật, thuốc chống lo âu, thuốc chống đông máu, thuốc giãn cơ,…

   + Thực hiện các liệu pháp phục hồi chức năng, chẳng hạn như vật lý trị liệu.

IX. THAM KHẢO

[VIDEO 1] Chấn thương sọ não: làm sao để nhanh hồi phục, tránh di chứng?

[VIDEO 2] Chấn thương sọ não

[1] Chấn thương sọ não: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa

https://suckhoedoisong.vn/chan-thuong-so-nao-nguyen-nhan-dau-hieu-cach-dieu-tri-va-phong-ngua-169241101163126132.htm

[2] Chấn thương sọ não: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách chẩn đoán

https://tamanhhospital.vn/benh/chan-thuong-so-nao/

[3] Chấn thương sọ não – Những điều cần biết

Chấn thương sọ não – Những điều cần biết

[4] Chấn thương sọ não: Nhận biết và điều trị thế nào?

https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/chan-thuong-so-nao-nhan-biet-va-dieu-tri-nao-vi

[5] Chấn thương sọ não có nguy hiểm không?

https://medlatec.vn/tin-tuc/chan-thuong-so-nao-co-nguy-hiem-khong-s154-n31974

TS.BS Trần Bá Thoại

Ủy viên BCH Hội NỘI TIẾT VIỆT NAM