BI KỊCH
Ignaz Semmelweis là một bác sĩ sản khoa người Hungary, thường được gọi là “vị cứu tinh của các bà mẹ” vì những đóng góp tiên phong trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn tại bệnh viện.
Ignaz Semmelweis (tiếng Hungary: Ignác Fülöp Semmelweis) sinh ngày 1/7/1818 tại Budapest. Học y tại University of Vienna và làm việc tại Vienna General Hospital.
Vào những năm 1840, Semmelweis nhận thấy tỷ lệ tử vong do sốt hậu sản (childbed fever) ở các sản phụ tại khoa do bác sĩ phụ trách cao hơn nhiều so với khoa do nữ hộ sinh phụ trách. Ông phát hiện rằng các bác sĩ thường đi từ phòng giải phẫu tử thi sang đỡ đẻ mà không khử trùng tay.
Năm 1847, ông yêu cầu nhân viên y tế rửa tay bằng dung dịch chứa vôi clo (chlorinated lime) trước khi khám bệnh nhân. Kết quả rất ấn tượng: Tỷ lệ tử vong giảm từ khoảng 18% xuống dưới 2%. Tại một số thời điểm, tỷ lệ tử vong chỉ còn khoảng 1%.

Nhưng thời đó, thuyết vi trùng chưa được chấp nhận rộng rãi. Nhiều bác sĩ tin rằng bệnh tật do “khí độc” hoặc các nguyên nhân khác gây ra. Vì thế, ý tưởng rằng các bác sĩ có thể mang mầm bệnh đến bệnh nhân khiến nhiều người khó chấp nhận, và phát hiện của Semmelweis bị chế giễu và bác bỏ.
Sự thất vọng vì không được công nhận khiến Semmelweis ngày càng căng thẳng. Năm 1865, ông bị đưa vào một cơ sở điều trị tâm thần gần Vienna và qua đời chỉ hai tuần sau đó, ở tuổi 47. Nhiều nguồn cho rằng ông chết do nhiễm trùng huyết liên quan đến các vết thương bị nhiễm khuẩn.
Sau khi Louis Pasteur phát triển thuyết vi trùng và Joseph Lister áp dụng các phương pháp vô khuẩn trong phẫu thuật, giá trị công trình của Semmelweis mới được thừa nhận rộng rãi. Ngày nay, ông được xem là một trong những người đặt nền móng cho kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và y học vô khuẩn hiện đại.
Một thuật ngữ nổi tiếng mang tên ông là Semmelweis effect, chỉ hiện tượng con người bác bỏ bằng chứng mới vì nó trái với niềm tin hoặc quan điểm đã có từ trước.
Hơn một thế kỉ sau, vào năm 1969, Đại học Y khoa Budapest lấy tên ông: Semmelweis University. Một người từng bị gạt ra bên lề y học nay trở thành biểu tượng của một trường y.

Khi Semmelweis còn sống, tên ông gắn với tranh cãi, cô lập, cay đắng và bi kịch. Ông từng bị xem là người quá khích chỉ vì nói rằng bàn tay bác sĩ cần được rửa sạch trước khi chạm vào sản phụ, nay được nhắc lên mỗi ngày bởi sinh viên y khoa, bác sĩ, nhà nghiên cứu và bệnh nhân !
BÁC SĨ IGNAZ SEMMELWEIS: “VỊ CỨU TINH CỦA CÁC SẢN PHỤ”
Năm 1865, một bác sĩ sản khoa người Hungary bị chính các đồng nghiệp dụ đưa vào một trại tâm thần ở Vienna. Ông chống cự, bị khống chế, bị giam giữ, và qua đời chỉ khoảng hai tuần sau đó. Ông mới 47 tuổi. Ông tên là Ignaz Semmelweis.
Ngày nay, Semmelweis được vinh danh là “người cứu các bà mẹ”. Nhưng khi còn sống, ông là một con người bị cô lập, bị nghi ngờ, bị chế giễu, và cuối cùng bị gạt ra bên lề y học chánh thống.
■ Thủ phạm giết các bà mẹ: không rửa tay
Câu chuyện bắt đầu tại Bệnh viện Đa khoa Vienna vào giữa thế kỉ 19. Thời đó, sốt hậu sản là nỗi ám ảnh của các nhà hộ sinh. Nhiều phụ nữ sanh con xong thì sốt cao, nhiễm trùng, rồi tử vong.
Điều làm Semmelweis băn khoăn là tại cùng một bệnh viện, khoa sản do bác sĩ và sinh viên y khoa phụ trách có tỉ lệ tử vong cao hơn hẳn (cao gấp 4-5 lần) khoa do nữ hộ sinh phụ trách.
Số liệu cho thấy trong giai đoạn 1841 đến 1846, khoa do bác sĩ phụ trách có tỉ lệ tử vong trung bình khoảng 15%-18%, còn khoa do nữ hộ sinh phụ trách, tỉ lệ tử vong chỉ 4%.
Ông quan sát rất kĩ. Các bác sĩ và sinh viên y khoa thường bắt đầu ngày làm việc bằng việc khám nghiệm tử thi, rồi sau đó đi thẳng sang phòng sanh để thăm khám phụ nữ chuyển dạ. Thời đó, khái niệm vi khuẩn gây bệnh chưa được chấp nhận rộng rãi. Nhưng Semmelweis linh cảm rằng có một thứ gì đó từ tử thi đã được bàn tay của thầy thuốc mang sang cơ thể người mẹ.
Từ quan sát đó, ông đưa ra một yêu cầu rất đơn giản: trước khi khám sản phụ, bác sĩ và sinh viên phải rửa tay bằng dung dịch vôi clorua.
Kết quả thật đáng kinh ngạc. Tỉ lệ tử vong vì sốt hậu sản giảm mạnh.
■ Bị cô lập vào tâm thần
Nhưng vào thời đó, đề nghị của Semmelweis đụng chạm đến lòng tự ái nghề nghiệp của nhiều bác sĩ. Nó hàm ý rằng chính bàn tay của thầy thuốc có thể là phương tiện truyền bệnh !
Nhiều người thấy điều đó khó chấp nhận.
Semmelweis có bằng chứng, nhưng ông thiếu một lí thuyết sinh học được thời đại của mình công nhận. Lí thuyết vi khuẩn của Pasteur và thực hành sát trùng của Lister chỉ được chấp nhận rộng rãi về sau. Khi cơ chế sinh học chưa rõ, nhiều người chọn bảo vệ niềm tin cũ hơn là chấp nhận dữ liệu.
Hậu quả là ông không thuyết phục được các đồng nghiệp trong y giới. Sau khi công trình của ông bị nhiều bác sĩ bác bỏ, ông viết các thư ngỏ với giọng rất gay gắt, gọi những người phản đối ông là kẻ chịu trách nhiệm cho cái chết của các bà mẹ.
Sách y sử ghi rằng từ sau năm 1861, các lá thư của ông “ngày càng xúc phạm”, đầy giận dữ và cay đắng. Đến năm 1865, hành vi của ông được mô tả là ngày càng bất thường hoặc có vấn đề sức khoẻ tâm thần hoặc thần kinh.
Vì nghĩ ông bị bệnh tâm thần, nên các đồng nghiệp tìm cách đưa ông vào trại tâm thần.
Chuyện kể rằng vào ngày 30/7/1865, Giáo sư da liễu Ferdinand von Hebra, người bạn lâu năm của Ignaz Semmelweis, gõ cửa nhà ông tại Budapest. Hebra nói rằng ông đang đi thăm một viện nghiên cứu y khoa mới tại Vienna và muốn Semmelweis cùng đi xem.
Semmelweis đồng ý. Ông không nghi ngờ gì cả.
Khi họ đến Vienna và Hebra dẫn ông vào một tòa nhà, Semmelweis nhận ra đây không phải viện nghiên cứu. Đây là trại thần kinh Döbling, một trong những nơi mà người ta giam giữ người điên tại Áo. Ông quay bước, muốn rời đi. Các nhân viên trại chặn ông lại. Ông chống cự. Họ đánh ông và đưa ông vào áo bó thân.
Semmelweis bị nhốt trong một phòng tối, bị xối nước lạnh, và bị cho uống dầu thầu dầu theo qui trình điều trị tiêu chuẩn của trại thần kinh thời đó.
14 ngày sau, ngày 13/8/1865, Ignaz Semmelweis mất, khi mới 47 tuổi. Giảo nghiệm tử thi ghi nhận pyemia, tức nhiễm trùng huyết, phát xuất từ vết thương nhiễm trùng ở tay phải; vết thương này có thể liên quan đến cuộc chống cự và việc ông bị đánh khi bị đưa vào trại.
■ Bài học
Bi kịch của Semmelweis là bài học lớn cho y học.
1. Bài học thứ nhứt: bằng chứng quan sát, nếu được thu thập cẩn thận và có tính nhứt quán, xứng đáng được lắng nghe, ngay cả khi cơ chế chưa được giải thích đầy đủ.
2. Bài học thứ hai: uy tín nghề nghiệp không nên đứng cao hơn sự an toàn của bệnh nhân. Một can thiệp đơn giản, rẻ tiền, nếu cứu được mạng người, có giá trị hơn nhiều lí thuyết sang trọng nhưng xa rời thực tế.
3. Bài học thứ ba: y học tiến bộ không chỉ nhờ phát minh, mà còn nhờ khả năng thay đổi. Thuật ngữ tiếng Anh gọi là “Implementation Science”, không cần khám phá mà khai triển khám phá. Khi dữ liệu mới xuất hiện, thầy thuốc và nhà khoa học cần đủ khiêm tốn để hỏi lại chính mình: “Có thể nào chúng ta đang sai và làm gì để sửa sai?”
Semmelweis đã ra đi trong cô độc. Nhưng hơn 150 năm sau, mỗi lần bác sĩ rửa tay trước khi chạm vào bệnh nhân, y học vẫn đang âm thầm nhắc lại tên ông.
Một bàn tay sạch có thể cứu một mạng người.
Và đôi khi, một sự thật rất đơn giản cần rất nhiều năm mới được y học và nhân loại chấp nhận.
SĐT:

