Trang chủ » BÀN LUẬN » ĐIỀU TRỊ, CHỮA KHỎI, LÀNH BỆNH VÀ CỨU SỐNG KHÁC NHAU THẾ NÀO ?

ĐIỀU TRỊ, CHỮA KHỎI, LÀNH BỆNH VÀ CỨU SỐNG KHÁC NHAU THẾ NÀO ?

    LỜI MỞ

   Các từ điều trị (treat), chữa khỏi (cure), hồi phục (recover), lành bệnh (heal) và cứu sống (save) đều có thể liên quan đến y tế hoặc sức khỏe, nhưng chúng nhấn mạnh những giai đoạn và ý nghĩa khác nhau.

   ĐIỀU TRỊ (Treat)

   Đây là hành động của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Điều trị có thể thành công hoặc thất bại. Không có nghĩa là bệnh nhân chắc chắn sẽ khỏi.

   Ví dụ:

      Bác sĩ điều trị viêm phổi cho cô ấy  (The doctor treated her for pneumonia)

      Ung thư có thể được điều trị (Cancer can be treated)

   CHỮA KHỎI (Cure)

   Ví dụ:

   Có phương pháp điều trị nhưng chưa có cách chữa khỏi (There is treatment, but no cure)..

   LÀNH BỆNH (Heal)

   Tập trung vào quá trình hồi phục. Thường dùng để nói về: bệnh, vết thương, xương, tinh thần, cảm xúc. Người ta thường nói the body heals hoặc the wound heals. Bác sĩ thường treat bệnh nhân; cơ thể heals.

   Ví dụ:

      Vết thương lành nhanh (The wound healed quickly.)

     Thời gian chữa lành nỗi đau tinh thần  (Time heals emotional pain)..

   CỨU SỐNG (Save)

   Đây là kết quả khi ai đó thoát khỏi cái chết hoặc nguy hiểm.

    Ví dụ:

     Các bác sĩ đã cứu sống anh ấy  (The doctors saved his life)

     Lính cứu hỏa cứu đứa trẻ  (The firefighter saved the child)..

   Lưu ý: Có thể cứu sống (save) mà chưa lành bệnh (heal)

   Ví dụ:

  Sau tai nạn: Doctors saved him, but He still needs months to heal.

HỒI PHỤC (Recover)

  Bệnh, nạn nhân lấy lại tình trạng sức khỏe sau cơn bệnh, chấn thương, tai nạn…