Trang chủ » BÀN LUẬN » TĂNG HUYẾT ÁP THAI KỲ: NHỮNG ĐIỀU LƯU Ý !

TĂNG HUYẾT ÁP THAI KỲ: NHỮNG ĐIỀU LƯU Ý !

   Càng ngày, tỷ lệ các bà mẹ lớn tuổi mang thai càng tăng đồng thời các bệnh chuyển hoá đã chiếm tỷ lệ lớn trong cộng đồng, khiến tăng huyết áp ở phụ nữ có thai trở thành một vấn đề thời sự. 
   Dưới đây là 4 lưu ý cho người dân và 4 lưu ý cho nhân viên y tế
⚠️LƯU Ý CHO NGƯỜI BỆNH
1. Trong thực tế có thể gặp 2 tình huống chính:
🔹 a) THA có từ trước khi mang thai
(đã được chẩn đoán trước đó hoặc phát hiện trước tuần 20 của thai kỳ).
🔹 b) THA xuất hiện trong thai kỳ
(phát hiện sau tuần 20, thường đi kèm protein niệu).
2. Vì sao THA trên phụ nữ có thai nguy hiểm và cần hết sức thận trọng khi quản lý?
Vì có thể gây nguy hại đến tính mạng của cả mẹ và con, việc điều trị đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa (Tim mạch, Sản khoa, Thận – tiết niệu, Dược lâm sàng …)
👉 Tất cả phụ nữ mang thai cần được đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu (tìm protein niệu) mỗi lần khám thai. Theo tôi, nên trang bị máy đo huyết áp tại nhà để theo dõi thường xuyên và cá thể hoá.
3. Định nghĩa THA trong thai kỳ
THA:
. Huyết áp tâm thu > 139 mmHg và/hoặc
. Huyết áp tâm trương > 89 mmHg
THA nặng:
• Huyết áp tâm thu > 159 mmHg và/hoặc
• Huyết áp tâm trương > 109 mmHg
⚠️ Cần đặc biệt lưu ý kỹ thuật đo huyết áp đúng (xin tham khảo bài tôi đã chia sẻ trước đây).
4. Bốn hoàn cảnh lâm sàng thường gặp
🔹 a) THA mạn tính
Có từ trước khi mang thai. Trong quá trình thai nghén, bệnh có thể nặng lên do sự phát triển của thai, ảnh hưởng đến cả mẹ và bé.
🔹 b) THA thai kỳ kèm protein niệu
Là nhóm nguy cơ cao, cần theo dõi sát và điều trị kịp thời, đúng phác đồ. Rất may, đa số trường hợp sẽ thoái triển trong vòng 6 tuần sau sinh.
🔹 c) THA biến chứng tiền sản giật nặng / THA ác tính được xác định khi có:
• THA kèm protein niệu cao và/hoặc
• Các dấu hiệu nặng như: thiểu niệu, suy thận, phù phổi, đau thượng vị, hội chứng HELLP (rối loạn thị giác, đau đầu, đa động…)
👉 Đây là cấp cứu sản khoa, bệnh nhân cần nhập viện càng sớm càng tốt.
🔹 d) Sản giật
Là biến chứng nặng nhất, biểu hiện bằng cơn co giật qua 4 giai đoạn: xâm nhiễm → giật cứng → giật giãn cách → hôn mê.
⚠️LƯU Ý CHO NHÂN VIÊN Y TẾ
1. Các thuốc cần tránh sử dụng:
+ Beta-blocker (nguy cơ dị dạng bào thai)
+ Thuốc ức chế men chuyển, Thuốc ức chế thụ thể angiotensin (nguy cơ ngộ độc bào thai, tổn thương thần kinh, thiểu sản xương sọ…)
+ Kháng aldosteron (nguy cơ quá sản cơ quan sinh dục, ảnh hưởng androgen)
+ Lợi tiểu (giảm tưới máu rau thai → suy thai, thiểu ối)
2. Chế độ ăn uống cần đặc biệt lưu ý đến việc hạn chế sử dụng muối (ăn nhạt). Trong sinh hoạt cần tránh nóng – lạnh, thay đổi tư thế đột ngột. Tập thể dục như đi bộ, bơi được khuyến khích.
3. Điều trị THA nặng kèm protein niệu
🔹 a) HA ≥150/95 mmHg hoặc HA ≥140/90 mmHg nếu đã có tổn thương cơ quan đích
→ Labetalol 200 mg x 2 lần/ngày
→ Nicardipine 20 mg x 3 lần/ngày
→ hoặc Methyldopa 250 mg x 4 lần/ngày
🔹 b) Nhập viện ngay nếu HATT ≥170 mmHg hoặc HATTr ≥110 mmHg → Điều trị hạ áp đường tĩnh mạch (Labetalol, Nicardipine)
4. Một số tình huống đặc biệt cần lưu ý
🔹 a) Tiền sử sản giật
→ Sàng lọc sớm từ quý I
→ Theo dõi sát
→ Sau 34 tuần: cân nhắc lấy thai sớm
→ Trước 34 tuần: dùng corticoid giúp thai trưởng thành phổi
🔹 b) Sản giật
→ Magnesium sulphate 4–6 g TM trong 15–20 phút
→ Sau đó truyền duy trì theo phác đồ
→ Theo dõi phản xạ gân xương, nhịp thở trong 24 giờ
→ Lấy thai ngay sau khi kiểm soát được cơn giật
🔹 c) Sau sinh
→ Nghỉ ngơi, theo dõi huyết áp
→ Thuốc có thể dùng: Labetalol, Nicardipine, chẹn kênh calci
→ Lưu ý Methyldopa có thể gây trầm cảm sau sinh
→ Nếu HA vẫn cao, cần tìm nguyên nhân THA thứ phát (kháng phospholipid, thuốc nội tiết…)
    Cuối cùng xin được nhắc lại: cần kiểm tra sức khoẻ mỗi ngày, với cách đo chuẩn xác !
 
    PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu
Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội 
https://www.facebook.com/nguyen.l.hieu?locale=vi_VN